Trang chủ
Giới thiệu
Tin tức
Chính Sách
Chọn cấu hình
Liên hệ
DANH MỤC SẢN PHẨM
USB - MP3 - MP4 - thẻ nhớ
LINH KIỆN MÁY TÍNH
MÁY TÍNH ĐỒNG BỘ
SOFTWARE- PHẦN MỀM
SEVER - MÁY CHỦ
MÁY ẢNH - MÁY QUAY
PHỤ KIỆN - Thiết bị ngoại vi
NETWORK - THIẾT BỊ MẠNG
THIẾT BỊ MÁY VĂN PHÒNG
MÁY TÍNH XÁCH TAY - Linh kiện
PROJECTOR - MÁY CHIẾU
THIẾT BỊ BÁO CHÁY, Chữa cháy
Kim Từ Điển - Tân Từ Điển
CAMERA GIÁM SÁT
LCD tích hợp TIVI
Máy chơi Game - Console
THIẾT BỊ MÃ SỐ - MÃ VẠCH
Thiết bị dẫn đường cho ôtô GPS
Thiết bị chuyên dụng
Thiết bị multimedia
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
Bảng vẽ điện tử
TÌM KIẾM
FDD - Ổ ĐĨA MỀM
PSU - Nguồn máy tính
RAM - Bộ nhớ trong
ODD - Ổ đọc đĩa quang
Màn Hình máy tính
CPU - Bộ vi xử lý
Quạt CPU
HDD - Ổ đĩa cứng
HDD box - Ổ cứng di động
Màn hình cũ
MAIN BOARD - Bo mạch chủ
Speaker - Loa máy tính
VGA - CARD MÀN HÌNH
Mouse - Chuột máy tính
Case - Vỏ máy tính
Keyboard - Bàn phím
Máy đóng gáy xoắn
Máy hủy tài liệu
MÁY IN ĐEN TRẮNG
SCANER - Máy quét
Máy FAX
Cartridge - Mực in
Máy kiểm tra tiền
Máy in màu đa chức năng
Máy in đen trắng đa ch.năng
Máy đếm tiền
MÁY IN MÀU - in Laser
Máy PHOTOCOPY
MÁY IN MÀU - in Phun
APPLE - macbook Laptop
NEC Laptop
DELL Laptop
HP / COMPAQ Laptop
MSI Laptop
IBM / LENOVO laptop
LAPTOP cũ
Battery- PIN Laptop
SONY VAIO laptop
TOSHIBA Laptop
ASUS Laptop
Ổ Đĩa quang cho LAPTOP
RAM for LAPTOP
ACER Laptop
CMS Laptop
Cặp LAPTOP
Phụ kiện - đồ chơi LAPTOP
HDD for LAPTOP
Adapter - LAPTOP
VNPC Laptop
Tủ mạng
Phụ kiện Thiết bị mạng
CISCO
NIC - CARD mạng
Thiết bị mạng không dây
SWITCH - Bộ chia mạng
MODEM - FAX MODEM
Printer Server
UPS - Bộ lưu điện
Đồ chơi
Thiết bị GAME
zCooler Master
Thiết bị đàm thoại ko dây
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Thiết bị trình chiếu ko dây
Phụ Kiện
Máy KTS Canon
Máy quay Kỹ thuật số
Máy KTS Fujifilm
Máy ảnh KTS Sony
Máy KTS Nikon
Máy ảnh KTS BENQ
ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ
THẺ NHỚ
MP3 - MP4 - MÁY GHI ÂM
USB
LOẠI KHÁC
Máy Fax Canon
Máy Fax Panasonic
Máy chủ FPT
Máy chủ IBM
Máy chủ DELL
Máy chủ HP - COMPAQ
Phụ kiện máy chủ
ANTIVIRUTS
MICROSOFT
MÁY CHIẾU INFORCUS
may chieu SamSung
Phụ kiện máy chiếu
MÁY CHIẾU PANASONIC
MÁY CHIẾU VEWSONIC
MÁY CHIẾU CANON
Máy chiếu H - PEC
MÁY CHIẾU TOSHIBA
Màn chiếu
MÁY CHIẾU - ESPON
MÁY CHIẾU ACER
MÁY CHIẾU NEC
MÁY CHIẾU SONY
MÁY CHIẾU SANYO
MÁY CHIẾU OPTOMA
MÁY CHIẾU - HITACHI
Máy bộ DELL
Máy bộ SingPc
Máy bộ HP - COMPAQ
Máy bộ FPT ELEAD
Máy bộ IBM - LENOVO
Máy bộ Acer
Máy bộ PC Tứ Gia
Phụ kiện khác
Phụ kiện mã vạch
Phụ kiện thẻ nhựa
Máy tính tiền siêu thị
Phần mềm quản lý
Máy in tốc độ cao
Máy in thẻ nhựa
Máy in Bill - Hoá đơn
Máy chấm công
Máy in mã vạch
Đầu đọc mã vạch
Thiết bị kiểm kho
CAMERA D-Link
Camera hồng ngoại
IP Camera
Thiết bị an ninh
Camera quan sát Kocom
Camera giám sát IP
Camera giám sát AVC
Camera giám sát Samsung
Camera Speed Dome
Camera quan sát Lilin
Camera Panasonic
Camera quan sát Sanyo
Tân từ điển
Kim Từ Điển
SONY
Samsung
Thiết bị chuyển điện
GPS
VietMap
Tủ báo cháy trung tâm
Đầu báo khói, báo nhiệt
Thiết bị chữa cháy
Xbox 360 - Xbox 360 HDMI new
Game Sony - PSP -PS2 -PS3
Nitendo
Phụ kiện game
Máy ghi âm
MP4
USB
MP3
Đầu đọc thẻ nhớ
MP5
Thẻ Nhớ
Bảng vẽ cảm ứng
Thiết bị tra cứu thông tin
Bảng điện tử thông minh
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng kèm CPU
Thiết bị xem phim HD
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
Thiết bị ghi âm điện thoại
Thiết bị tổng đài
WACOM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
mr Hiếu KD bán lẻ 04.22062633
Hỗ trợ bảo hành 04.6293.2396
Hỗ trợ kỹ thuật 04.3.7756.357
Giải quyết mọi thắc mắc : 098.2266.568
Mr Hiếu phụ trách Bán buôn 0983.345.289
NV Bán hàng 0917.513.968
ĐỐI TÁC
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP
Người đang xem:
18
Lượt truy cập: 178770
Xây dựng cấu hình
Keyboard - Bàn phím
-- Chọn sản phẩm--
Mitsumi Keyboard PS/2 - White
Bộ phím chuột không dây Logitech® Cordless Desktop® EX90
Key + mouse LOGITECH ( key Slassic black + mouse black Scroll)
Logitech Optical Wireless Keyboard+Mouse (Quang, không dây, Laser) - MX3100
Logitech Optical Wireless Keyboard+Mouse (Quang,ko dây,Bluetooth) - Dinovo
Logitech Optical Wireless Keyboard + Mouse (Quang + không dây) - LX700
Logitech Optical Wireless Keyboard + Mouse (Quang + không dây) - LX500
Logitech Optical Wireless Keyboard + Mouse (Quang + không dây)-LX300
Logitech Optical Wireless Keyboard + Mouse (Quang + Không dây) - Freedom
Logitech Optical Wireless Keyboard + Mouse (Quang + Không dây) - Elite Duo
Mitsumi Optical Wireless Keyboard+Mouse
Fujiteck Optical Wireless Keyboard+Mouse
Apple NAC Keyboard + Optical mouse Chống thấm nước.
Genius Twin Touch Luxmate - wireless, 21 hot key siêu mỏng
Genius Twin Touch Optical Office Wireless, 21 hot key siêu mỏng
Genius KB21e PS2 (21 phím nóng: Office, Internet, Multimedia, Scroll, Word, Excel...)
Genius KB10 PS2 BLACK, with palm (Bàn phím KB10 với màu đen trang trọng)
Genius KB10 PS2, with palm
GIGABYTE Keyboard Multimedia + Mouse quang Black PS2
GIGABYTE Keyboard + Mouse quang Black PS/2
Postef Keyboard Black PS/2
BenQ Keyboard PS/2 - Black + Mouse BenQ USB - Black
Dell Keyboard PS/2 - Black
HP Keyboard Multimedia + Mouse Black PS2
Mini Keyboard Internet & Multimedia - USB (for Notebook)
Logitec Keyboard Newtouch Multimedia - PS/2
Streamline Keyboard Internet & Multimedia PS/2 & USB
IBM Compatible Keyboard Multimedia PS/2
ISYS Keyboard Internet & Multimedia PS/2
Fujiteck Multimedia Keyboard PS/2 & Serial
Logitech Keyboard PS/2 - Black
Logitech Keyboard PS/2 - White
Mitsumi Keyboard PS/2 - White (loại xịn, tem vàng)
Mitsumi Keyboard PS/2 - black (loại xịn, tem vàng)
Mitsumi Keyboard PS/2 - black/ WHITE (loại 1)
Bộ phím chuột không dây Logitech® Cordless Desktop® EX 110
Bàn Phím Philips - multimedia
Keyboard Dẻo - cuộn được ( Nhiều mầu ) Cắm cổng USB
Keyboard Dẻo - cuộn được ( Nhiều mầu ) Cắm cổng USB FULL SIZE
bàn phím APPLE - key apple có dây
Bộ phím + chuột quang DELL cổng USB mẫu mới
Speaker - Loa máy tính
-- Chọn sản phẩm--
Loa Altec US 2.1
Creative Subwoofer Cambridge SoundWorks SBS 350 -2.1
Edifier M1300 2.1
Loa soundmax A810/ 2.1
Loa soundmax A970/ 2.1
Loa soundmax A920/ 2.1
Loa soundmax A930/ 2.1
Loa soundmax A960/ 2.1
Loa soundmax A910/ 2.1
Microlab Subwoofer M900 / Microlab TML3 - 4.1 (520W)
Microlab Subwoofer / M-580 - 2.1 (400W)
Microlab Subwoofer / M339 - 2.1 (400W)
Microlab Subwoofer M300 - 2.1 (400W)
Loa Epro 2.0
Loa JUMBOY 7800
Speaker Delux 2.1 800W
Loa Microlab M565E
Shockwave SC - 20
LOA MICROLAB - M528 2.1 - 3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers
Loa Nansin S4600 Subwoofer 4.1
LOA Microlab M560E
HUIHAI D8500 2.1
loa DIVOOM Ares-100H 5.1
loa mercury 4.1 (White/ Black )
Loa seanpiano 6600 4.1
loa HUIHAI 2.1 D - 6380
LOA D - 6320
LOA D- 6330 2.1 Black
Mercury SW 980R - 2.1 có đài FM ( Black/White )
LOA MERCURY 4.1 SW 2280 (white)
Microlab M200/2.1
Loa mercury 2.1 SW2500 - có radio FM
Shockwave SC - 16
Shockwave SC-18
Loa Shockwave SC 2201-2.1
Loa jumboy 6234 2.1
Loa JB6219 2.1
Loa Jumboy JB7000 2.1
Loa 5.1 Microlab X2 black / white
Loa 2.1 Bevod 2155
Loa 2.1 Divoom Morro 121
Loa 2.1 Divoom Titan 777
Loa 2.1 Divoom Wovoo 888
Loa 2.1 Divoom Wovoo 999
Microlab M119 (2.1)
Shockwave 2.1 SC - 29
Microlab M106/2.1
Microlab M113 MULTIMEDIA SPEAKE
Microlab M280 MULTIMEDIA SPEAKER
Loa CYIT 2.1
loa DIVOOM Morro - 221
Loa CACMAC 2.0 dùng cho điện thoại di động
Loa CACMAC 2.0 dùng cho laptop, PC cắm USB
Divoom Atom-357
Divoom Morro 220 (2.0)
Loa di động Divoom iTour-10 dùng cho laptop và tất cả các loại điện thoại : NOKIA, MOTOROLA, SAMSUNG, Điện thoại tàu
Loa di động Divoom Blaze-60 dùng cho laptop, điện thoại
Loa 5.1 MICROLAB M500 5.1
Loa 5.1 SPEAKER GOLDEN TOMADE 501ECHO có điều khiển từ xa
Loa 5.1 SPEAKER GOLDEN TOMADE 5102
Loa 5.1 homesound MS 608
MICROLAB M500 5.1
MICROLAB MD521
MICROLAB X14 5.1
MICROLAB FC330
Microlab SOLO-6 STEREO AMPLIFIED SPEAKER
Microlab M-200
Microlab M-111 MULTIMEDIA SPEAKER
Microlab A6322 2.1
Microlab M109 2.1
MICROLAB X10D 5.1
MICROLAB FC530
M-500/5.1 MULTIMEDIA SPEAKER
MICROLAB X27 5.1
MICROLAB X5 5.1
MICROLAB X2 5.1
MICROLAB FC861
MICROLAB M113
MICROLAB FC320
MICROLAB FC 720
MICROLAB FC 730
MICROLAB M590 4.1
MICROLAB FC362
MICROLAB X25 5.1
MICROLAB A6661 5.1
Loa -Thiết bị phát nhạc từ USB, thẻ nhớ model SU-05
Loa -Thiết bị phát nhạc từ USB, thẻ nhớ model SU-05
Loa Camac 2.0 815, 818
Creative XFREE 222 2.1
Loa Di động Divoom itour-POP
Homesound 315 loa 2.1 (3 cục)
Matrix L-202
Matrix S-660
Divoom Itour 70
Loa 2.0 cho LAPTOP L202, L208...
Loa Nimbus N230
Mouse - Chuột máy tính
-- Chọn sản phẩm--
Logitech Bluetooth Wireless Mouse (Chuột Quang Bluetooth) - MX900
CHUỘT NƯỚC - quang - USB cực đẹp
Logitech MX510 optical mouse
mouse quang LASER LOGITECH V120 - di được trên mặt kính
chuột Mitsumi trắng sứ nhỏ dành cho LAPTOP
Logitech MX Air Mouse
Logitech Laser Wireless Mouse (Chuột Laser điều khiển từ xa) - MX1000
Logitech Bluetooth Wireless Mouse (Chuột Quang Bluetooth) - Presenter
Logitech Wireless Optical Mouse (Mouse Quang học - Không dây) - MX700
Logitech Optical Mouse CordLess (Mouse Quang học) - for Notebook
Logitech Wireless Optical Mouse (Mouse Quang - Không dây) - Plus
Logitech Wireless Optical Mouse (Mouse Quang - Không dây) - 931156
Logitech Optical Mouse (Mouse Quang học) - MX500
Logitech Optical Mouse (Mouse Quang học) - MX310
Logitech Optical Mouse (Mouse Quang học) - MX300
Genius quang Wireless Netsroll + Superior
Genius quang Wireless Mini Navigator
Genius quang Netscroll Mini Tracer
Genius quang Mini Navigator - USB
Genius quang Netscroll Mini Traveler - USB
ViewSonic Optical Scroll Mouse (Chuột quang) USB / PS/2
Mitsumi Optical Scroll Web Mouse (Chuột quang) USB / PS2
Sony Optical Scroll Mouse (Chuột quang ) USB / PS/2
Toshiba Optical Mouse (Chuột quang 7 màu) USB / PS/2
BenQ / Fujitek /Microlab / Kengsington / Syntak / JVJ Mouse PS/2
Fujitek Optical Mouse PS/2 (Chuột quang)
Mitsumi Scroll Mouse PS/2 Black ( tem vàng)
Mitsumi Scroll Mouse PS/2 White - ( tem vàng )
mouse quang Mitsumi loại 1
mouse Scroll Mitsumi loại 1 Black
Mouse quang IBM Black for laptop
Mouse IBM Scroll PS/2, USB
Mouse Lenovo Optical
chuột quang HP - optical
chuột quang DELL - optical
chuột quang nước - cực đẹp
mouse quang PHILLIP- optical
Mitsumi Optical Scroll Mouse dây rút (Chuột quang) USB cực tiện lợi cho LAPTOP
chuột quang Dell mẫu mới ( màu đỏ ) đèn nhấp nháy cực đẹp chuẩn USB
chuột quang HP mẫu mới ( màu xanh ) đèn nhấp nháy cực đẹp - chuẩn USB
Logitech MX 518 Optical Mouse
Chuột APPLE - mouse apple có dây
chuột quang không dây Logitech V220 Cordless Mouse for Notebook
Chuột quang SONY VAIO cao cấp - Các màu xanh, đen, đỏ, tím, hồng, trắng...
Logitech Mini Optical Plus Tiger
CHUỘT QUANG KHÔNG DÂY APPLE WIRELESS MIGHTY MOUSE
Chuột quang logitech không dây
chuột quang logitech có 6 màu rất đẹp
Chuột quang HP Dây rút
Chuột quang ACER dây rút - nhiều màu cực đẹp USB/Ps2
Mouse HP - chuột quang HP loại xịn có chống rung USB
chuot dell quang
Sony VAIO Bluetooth Wireless Mouse BMS33/P
Case - Vỏ máy tính
-- Chọn sản phẩm--
ORIENT Full Size ATX
Emater / Apollo(E 3033B) Full Size
Case Emater
vỏ case TEC các mẫu
DiGiTal/ Apollo(500) Full Size
Emater / Apollo(E 724E) Full Size
JetekT8 Full Size ATX
Computer One Full Size ATX
Emater / Apollo(E 30 XY ) Full Size ATX
Jetek 7003 Full Size ATX 480W
JVQ Full Size ATX 400W
X9Pro Full Size ATX 450W
Vỏ case HP COMPAQ Full Size ATX
vỏ case Thermaltake DH101 VF7000BNS (HTPC)
Case MEKA trong suốt
VENR ATX full size các mẫu
VAIO ATX full size các mẫu
Case - Vỏ máy tính Cooler master Centurion 5 (CAC - T05)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 332 (RC- 332)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 333 (RC-333)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 331 (RC - 331)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 330 (RC - 330)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 335 (RC-335) có cửa sổ mica
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 334 (RC-334)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 360 (RC-360)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Elite 310 (RC-310)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Centurion 590 (RC-590)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Cosmos S (RC-1100)
Case - Vỏ máy tính Cooler master CM Media 281 (RC-281)
Case - Vỏ máy tính Cooler master CM 690 NVIDIA Edition (NV-690C-KWN1-GP)
Case - Vỏ máy tính Cooler master HAF 932 (RC-932)
Case - Vỏ máy tính Cooler master COSMOS (RC - 1000)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Stacker 832 (RC - 832)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Mystique 632S (RC-632)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Ammo 533 (RC - 533)
Case - Vỏ máy tính Cooler master CM 690 (RC - 690)
Case - Vỏ máy tính Cooler master Centurion 534 (RC - 534)
Case - Vỏ máy tính Cooler Master Mid tower HAF 922 - Quái vật thức giấc
Case - vỏ máy tính Cooler master gladiator 600 - Võ sĩ giác đấu
Case - Vỏ máy tính Cooler Master Elite 334 - nVidia Edition Mid tower
Vỏ case + nguồn HP 350 công suất thực đồng bộ case đứng hoặc case nằm
S202A
S202C
2205BK
S201
FDD - Ổ ĐĨA MỀM
-- Chọn sản phẩm--
Mitsumi FDD 1.44 MB
FDD 1.44 MB for Notebook - USB
RAM - Bộ nhớ trong
-- Chọn sản phẩm--
DDRAM III 2GB Adata Vitesta X series Bus 2000 (bộ KIT 2*1Gb), Ram Extreme Edition
DDRAM III 2GB Adata Vitesta X series Bus 1900 (bộ KIT 2*1Gb), Ram Extreme Edition
DDRAM III 2GB Adata Vitesta X series Bus 1600 (bộKIT 2*1Gb), Ram Extreme Edition
DDRAM III 4GB Adata Vitesta G series Bus 1066 (bộ KIT 2*1Gb),Ram Gaming Experience
DDRAM III 2GB Adata Vitesta G series Bus 1066 (bộ KIT 2*1Gb),Ram Gaming Experience
DDRAM III 2GB ADATA Bus 1333 Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink
DDRAM III 2GB ADATA Bus 1066 Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink
DDRAM III 1GB ADATA Bus 1333 Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink
DDRAM III 1GB ADATA Bus 1066 Dành cho Overclock có tản nhiệt nhôm Heatsink
DDRAM III 2GB Kingmax Bus 1600 (PC3 12800)
DDRAM III 2GB Kingmax Bus 1333 (PC3 10666)
DDRAM III 1GB Kingmax Bus 1600 (PC3 12800)
DDRAM III 1GB Kingmax Bus 1333 (PC3 10666)
DDRam III 1.0 GB bus 1066 KingMAX - PC 8500 - Công nghệ chipset dán
DDRam III 512MB bus 1066 KingMAX - PC 8500 - Công nghệ chipset dán
Ram 512 bus 266 hynix ddr1
RAM A-Data DDRII 4GB Bus 1066 (Bộ KIT 2*2GB)
TRANSCEND RAM A-Data/4GB DDR2 800+ (Bộ KIT 2*2GB)
TRANSCEND DDR II bus 1200 (2.0GB - bộ KIT 2*1GB)
TRANSCEND DDRAM II bus 800 (2.0GB - bộ KIT 2*1GB)
TRANSCEND DDRAM II 2.0 GB bus 800
TRANSCEND DDRAM II 1.0 GB bus 800
ADATA DDRAM II 2.0 GB bus 800
ADATA DDRAM II 1.0 GB bus 800
KingMAX DDRam II 2.0 GB bus 1066
KingMAX DDRam II 1.0 GB bus 1066
KingMAX DDRam II 2.0 GB bus 800
KingMAX DDRam II 1.0 GB bus 800
KingMAX DDRam II 2.0 GB bus 667
Kingmax 1Gb/667 DDr2
CORSAIR 2GB DDRAMII BUS 800
VDATA DDR2 2GB bus 800 Tản nhiệt nhôm
Kingmax, Kingston 2GB/667 DDR2
VDATA DDR2 2GB bus 800
DDR2 1GB bus 800 Blitz, Adata, Vdata…
DDR2 1GB bus 667 Adata, Vd
Kingston DDR2 512MB bus 533/ 667
Kingmax DDRam 1.0 GB bus 400
KingMAX DDRam 512MB/ 400
KingMAX DDRam 256M/400
DDRam 512MB bus 400 Zepplins, Bliz…
Kingston DDRam 1Gb/400 box
Kingston DDRam 512MB bus 400 box
Kingston DDRam 256MB bus 400
SDRAM 512MB Bus 100/ 133
SDRAM 256MB Bus 100/ 133
SDRAM 128MB bus 100/133
KINGMAX DDR3 1GB /1066
Kingtiger 2Gb/800
Kingtiger 1Gb/800
Kingtiger 1Gb/667
Kingston 2.0Gb/800 DDR2
Kingston 1.0Gb/800 DDR2
Kingtiger Gaming DDR2 2G/800
Kingtiger 4Gb/800 (kit 2x2Gb)
Màn hình cũ
-- Chọn sản phẩm--
LCD LG 15 575MS
LCD Fujitsu 15”
LCD IBM 15
LCD Samsung 570S 15
Monitor siêu phẳng 17 DELL logo
Monitor siêu phẳng 17 HP - COMPAQ 7550
MONITOR Samsung 793DF
MONITOR LG, SONY, IBM..... siêu phẳng 17
Monitor cong 17
MONITOR 14, 15" SAMSUNG, LG, COMPAQ, ACER...
Dell UltraSharp 1703FP 17''
LCD 15 DELL 1503 FP
Samsung SyncMaster 710V, 17 , 1280x1024
Samsung 17 SyncMaster 753DFX
LCD 17 DELL 1702, 1703fp
LCD 17 Samsung 710N - 1280x1024
LCD 17 DAEWOO DW17s 8 ms; 1280 x 1024 hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc - cực đẹp
LCD 17 IBM thinkvision L170p
Monitor Siêu phẳng 17 PHILIPS
LCD DELL 173Fp
Monitor CRT 21 SONY TRINITRON dùng được 2 CPU - chuyên dùng cho đồ họa
Monitor 19" siêu phẳng Samsung sync master 955DF còn mới 95%
VGA - CARD MÀN HÌNH
-- Chọn sản phẩm--
ENGTX280/HTDI/1GB DDR3 (512 bits) / 2*DVI / 2*VGA/HDMI, Engine Clock 602 Mhz, Shader clock 1296MHz, Memory Clock 2.214 GHz ( 1.107 GHz DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
GIGABYTE™ GV RX387 1GHP - ATI Radeon HD 3870X2 (DUAL GPU + 4*DVI-I out put) - 1GB GDDR3 ~ 512bits memory ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I ~ 320 Stream processor unit / DirectX 10.1
GIGABYTE GV R487 512HB - ATI Radeon HD 4870 - 512MB GDDR5 ~ 256bit ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I ~ 800 Stream processor unit / Support DirectX 10.1 + OpenGL 2.1 /phục vụ Overcl
GIGABYTE GV R485OC 1GH - ATI Radeon HD 4850 (dành cho Overclock và Gamer) - 1GB GDDR3 ~ 256bit ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I ~ 800 Stream processor unit / Support DirectX 10.1 +
GIGABYTE GV R485 512HB - ATI Radeon HD 4850 - 512MB GDDR3 ~ 256bit ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I ~ 800 Stream processor unit / Support DirectX 10.1 + OpenGL 2.1
GIGABYTE GV RX387 512HP - ATI Radeon HD X3870 - 512MB GDDR3 ~ 256bit ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I ~ 320 Stream processor unit / Support DirectX 10.1 / phục vụ Overclock và Ga
GIGABYTE GV RX385512H - ATI Radeon X3850 - 512MB GDDR3 ~ 256bit ~ Support DUAL HDMI / HDCP / HDTV / D-Sub / DVI-I / AVIVO ~ 320 Stream processor unit / Silent-Piple II / Support DirectX 10.1 / ATI Cro
GIGABYTE GV RX365 512H - ATI Radeon HD 3650 GPU - 512MB GDDR2 ~ 128bit ~ chuẩn PCI-Express 2.0 / tốc độ Mem Clock: 1600MHz / Core Clock: 725MHz ~ support CrossFireX// Dual DVI-I / HDMI™ / HDT
GIGABYTE GV RX365 512H - ATI Radeon HD 3650 GPU - 512MB GDDR2 ~ 128bit ~ chuẩn PCI-Express 2.0 / tốc độ Mem Clock: 1600MHz / Core Clock: 725MHz ~ support CrossFireX// Dual DVI-I / HDMI™ / HDT
GIGABYTE GV RX26T256H - ATI Radeon X2600XT - 256MB GDDR3 ~ 128bit ~ Support HDMI / HDCP / HDTV / Dual DVI-I kỹ thuật số / AVIVO ~ 120 Stream processor unit / Silent-Piple II / Support DirectX 10
GIGABYTE GV RX26P512H - ATI Radeon X2600Pro - 512MB GDDR2 ~ 128bit ~ Support HDMI / HDCP / HDTV/ Dual DVI-I kỹ thuật số / AVIVO ~ 120 Stream processor unit / Silent-Piple II / Support DirectX 10
GIGABYTE GV RX165 256DRH - ATI Radeon X1650 - 256MB GDDR2 ~ 128bit ~ DUAL DVI LINK + HDTV + TV Out + D-SUB + VGA/12 pixel shader processors
GIGABYTE GV RX24T256HP - ATI Radeon X2400XT - 256MB GDDR3 (Games DDR3)/ ATX form/ 64bit/ Support HDMI / HDCP / HDTV /VGA / DVI-I kỹ thuật số / AVIVO ~ 40 pixels Stream Processor / Screen Cooling
GIGABYTE GV RX345 256H - ATI Radeon HD 3450 GPU - 256MB GDDR2/ 64bit/ chuẩn PCI-Express 2.0 / tốc độ Mem Clock: 1000MHz / Core Clock: 600MHz/, HDCP™ / DVI-I / D-Sub / TV-out ~ Screen Cooling
GIGABYTE GV RX24P256H - ATI Radeon X2400 PRO - 256MB GDDR2 ~ ATX form ~ 64bit ~ 40 pixels Stream Processor support AVIVO™, HDCP™ + HDTV™ + TV Out + Screen Cooling / Support DirectX 10.0 and Open
GIGABYTE™ GV RX24T256H - ATI Radeon HD 2400XT - 256MB DDR2/ ATX form/ 64bit/ Support HDCP/VGA / DVI-I kỹ thuật số /Support DirectX 10.0 and OpenGL 2.0
GIGABYTE GV RX 155 256DERH - ATI Radeon X1550 - 256MB GDDR2 ~ Micro ATX form ~ 64bit + DVI + HDTV + S-VIDEO + VGA
GIGABYTE™ GV RX 155 128DRH - ATI Radeon X1550 - 128MB GDDR2 ~ 64bit ~ DVI + HDTV + S-VIDEO + VGA + Catalyst™ Control Center] công nghệ : ATI Cross Fire™ + AVIVO™
GIGABYTE GV-R485ZL 512H - ATI Radeon HD 4850 - 512MB GDDR3 ~ 256bits ~ Chuẩn PCI-Express 2.0 ~ Support DUAL DVI-I / D-sub / HDMI / HDCP ~ 800 Stream processor unit / Support DirectX10.1 and Open GL
512MB DDR5 256bits EXTREME EAH4870 /G/HTDI/ DVI TV-out / HDMI, Engine Clock 750Mhz, Memory Clock 3.6 GHz (900 MHz DDR5 ). Hottest 3D Game: Alone in the dark. ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Onli
512MB DDR3 256bits EXTREME EAH4850 TOP /HTDI/ DVI TV-out / HDMI. Engine Clock 680Mhz, Memory Clock 2.1 Ghz ( DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR3 256bits EXTREME EAH4850/HTDI/ DVI TV-out / HDMI. Engine Clock 625Mhz, Memory Clock 1.98 Ghz ( DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
1GB DDR3 512bits EXTREME EAH3870X2 TOP /G/3DHTI/ 4*DVI TV-out / HDMI, DUAL GPU, Engine Clock 851Mhz, Memory Clock 1.9 GHz (954 MHz DDR3). Hottest 3D Game: Company of Heroes - Opposing Fronts.ASUS Sp
1GB DDR3 512bits EXTREME EAH3870X2 /G/3DHTI/ 4*DVI TV-out / HDMI, DUAL GPU, Engine Clock 825Mhz, Memory Clock 1.8GHz (900 MHz DDR3). Hottest 3D Game: Company of Heroes - Opposing Fronts.ASUS Splendi
512MB DDR4 256bits EXTREME EAH3870 TOP /G/HTDI/DVI TV-out / HDMI, Engine Clock 851Mhz, Memory Clock 2.28 GHz (1.14 GHz DDR4 ). Hottest 3D Game: Company of Heroes - Opposing Fronts.ASUS Splendid. ASU
512MB DDR4 256bits EXTREME EAH3870/G/HTDI/DVI TV-out / HDMI, Engine Clock 775Mhz, Memory Clock 2.25 Ghz (1.125 GHz DDR4). Hottest 3D Game: Company of Heroes - Opposing Fronts.ASUS Splendid. ASUS Vide
1GB DDR2 256bits EXTREME EAH3850 SMART OC /HTDI/ DVI TV-out / HDMI
512MB DDR3 256bits EXTREME EAH3850 OC GEAR/HTDI/DVI TV-out / HDMI
512MB DDR3 256bits EXTREME EAH3850/HTDI/DVI TV-out / HDMI Engine Clock 668Mhz, Memory Clock 1.65Ghz.ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR2 256bits EXTREME EAH3850 MAGIC /HTDP/DVI TV-out / HDMI Engine Clock 668Mhz, Memory Clock 800Mhz.ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
256MB DDR3 256bits EXTREME EAH3850/G/HTDI/DVI TV-out /HDMI (with GAME "Company of Heroes" bundled)
1GB DDR2 128bits Extreme EAH3650 SILENT/HTDI/DVI/TVO/HDMI Chipset mới. Engine Clock 725 Mhz , Memory Clock 800Mhz ( DDR3 ). ASUS Splendid .ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR3 128bits Extreme EAH3650 SILENT/HTDI/DVI/TVO/HDMI Chipset mới. Engine Clock 725 Mhz , Memory Clock 1.4 Ghz ( DDR3 ). ASUS Splendid .ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR2 128bits Extreme EAH3650 SILENT MAGIC/HTDP/DVI/TVO/HDMI Chipset mới. Engine Clock 725 Mhz , Memory Clock 1Ghz ( DDR3 ). ASUS Splendid .ASUS VideoSecurity Online.
256MB DDR3 128bits Extreme EAH3650 TOP /HTDI/DVI/TVO/HDMI
256MB DDR3 128bits Extreme EAH3650 SILENT /HTDI/DVI/TVO/HDMI
256MB-to-1024MB 128bits ASUS Extreme AX1550/TD/CrossFire DVI TVO
256MB DDR3 64bits Extreme EAX2400XT/HTP /DVI/TVO/HDCP support
256MB DDR2 64bits Extreme EAH3450/DI /DVI/TVO/HDMI support
256MB DDR2 64bits Extreme EAH3450/HTP/DVI/TVO/HDCP
ENGTX280/HTDI/1GB DDR3 (512 bits) / 2*DVI / 2*VGA/HDMI, Engine Clock 602 Mhz, Shader clock 1296MHz, Memory Clock 2.214 GHz ( 1.107 GHz DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
ENGTX260 TOP /HTDP/896MB DDR3 (448 bits) / 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP, Engine Clock 650 MHz Mhz, Shader clock 1.4GHz, Memory Clock 2.3Ghz (1.15GHz DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
ENGTX260/G/HTDP/896MB DDR3 (448 bits) / 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP, Engine Clock 576 Mhz, Shader clock 1242MHz, Memory Clock 1.998 Ghz (999MHz DDR3 ). ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity Online.
1GB DDR3(256bits x 2) nVidia GF Extreme EN9800GX2 /G/2DI/ - (2 GPU tích hợp) / 2*DVI/2*VGA/ HDMI/ HDCP compliant
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9800GTX /HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/ 1xHDCP
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9800GTX+ /HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/ 1xHDCP
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9800GT TOP /HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/ 1xHDCP
1GB DDR3(256bits)ASUS Nvidia GF Extreme EN9800GT HB /HTDI/ 512MB (2*DVI / 2*VGA/HDMI) Engine Clock 600 Mhz , Memory Clock 1.8 Ghz ( 900MHz DDR3 ).ASUS Splendid .ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR3(256bits)ASUS Nvidia GF Extreme EN9800GT HB /HTDI/ 512MB (2*DVI / 2*VGA/HDMI) Engine Clock 600 Mhz , Memory Clock 1.8 Ghz ( 900MHz DDR3 ).ASUS Splendid .ASUS VideoSecurity Online.
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GTS/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/ 1xHDCP
1GB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GT/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GT/G/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP (with GAME "Company of Heroes" bundled)
256MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GT/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
1GB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GT/HTDI/ 2*DVI / 2*VGA/HDCP and HDMI support
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GT MATRIX/ HTDI/ 512MB (2*DVI / 2*VGA/HDMI) chipset mới nhất, HDMI support. Engine Clock 650 Mhz , Memory Clock 1.8 Ghz (900MHz DDR3 ). ASUS Sple
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GT OC GEAR /HTDI/ 2*DVI / 2*VGA/HDCP and HDMI support
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GT TOP/HTDI/ 2*DVI / 2*VGA/HDCP and HDMI support
512MB DDR3(256bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GT/HTDI/ 2*DVI / 2*VGA/HDCP and HDMI support
512MB DDR2(128bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9500GT MAGIC/DI/ 2*DVI / 2*VGA/HDMI, chipset mới nhất, HDMI support. Engine Clock 550 Mhz , Memory Clock 1 Ghz. ASUS Splendid. ASUS VideoSecurity On
384MB DDR3(192bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GS TOP/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
384MB DDR3(192bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8800GS/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
384MB DDR3(192bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GSO TOP /HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
384MB DDR3(192bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN9600GSO/HTDP/ 2*DVI / 2*VGA/1xHDCP
512MB DDR3(128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8600GT SILIENT /HTDP/2*DVI/2*VGA /1xHDCP
512MB DDR2 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8600GT MAGIC / HTDP/ 2*DVI/ 2*VGA /1xHDCP
256MB DDR3(128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8600GT SILENT /HTDP /2*DVI/ 2*VGA/ HDTV HDCP READY
1GB DDR2 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT /HTP/ DVI/ 2*VGA/HDTV/HTDP
512MB DDR2 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT SILENT /HTP/ DVI/ 2*VGA/HDTV/HTDP
512MB DDR2 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT SILENT MAGIC /HTP/ DVI/2*VGA/HDTV (HDTP)
256MB DDR3 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT TOP /HTP/DVI/HDTV HDCP READY
256MB DDR2 (128 bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT SILENT /HTP/ DVI/ HDTV HDCP READY
256MB DDR2 (64 bits)ASUS Nvidia GF Extreme EN8500GT SILENT MG (MAGIC) /HTP/ DVI/ HDTV HDCP READY
512MB DDR2(128bits) ASUS Nvidia GF Extreme EN7300GT SILENT/ HTD/ DVI/ HDTV
512MB DDR2 ASUS Nvidia GF Extreme EN8400GS SILENT/ HTD/ DVI/ HDTV
256MB-to-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN8400GS/HTP/DVI/ HDCP
256MB-to-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN8400G SILENT /HTP/DVI/ HDCP
256MB-to-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN7300LE/HTD/DVI/HDTV
256MB-TO-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN7200GS /TD /DVI/ TVO
128MB-TO-512MB ASUS Nvidia GF Extr. EN7200GS /HTD /DVI/ TVO
128MB-to-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN7300TC512/TD/DVI/TVO
512MB-TO-1GB ASUS Nvidia GF Extreme EN6200LE TC1G/TD/512MB /DVI/ TVO
256MB-TO-512MB ASUS Nvidia GF Extreme EN6200LE TC512/TD / 256MB /DVI/ TVO
64MB-TO-256MB ASUS Nvidia GF Extreme EN6200LE TC256MB /TD /DVI/ TVO
64MB-TO-256MB ASUS Nvidia GF Extreme EN6200LE TC256MB /TD /DVI/ TVO
64MB-TO-256MB ASUS Nvidia GF Extreme EN6200LE TC256MB /TD /DVI/ TVO
ASUS 128MB A9550/TD Radeon 9550SE/ TV out/ AGP 8X
/ 64bit
INNO3D CARD (AGP) 256MB 6200 - Geforce 6200/ DVI/ DDR2/ AGP 8X/ 64bit
INNO3D CARD (AGP) 256MB FX5500 - Geforce FX5600/ DVI/ DDR/ 128bit
INNO3D CARD (AGP)Geforce FX 5500/ DVI/ DDR/ 128bit
INNO3D CARD (AGP)Geforce FX 5200/ DVI/ DDR/ 128bit
INNO3D CARD (AGP) Geforce MX 4000/ DVI/ DDR/ 128bit
Geforce MX 400 - 64 Mb ~ 64bit - VGA, DVI
VGA Geforce 9600GT 1Gb (1024Mb) - 128bit - DVI/ VGA/ Svideo
GIGABYTE™ GV R485MC-1GH- ATI Radeon HD 4850 (dành cho Overclock và Gamer)
GIGABYTE™ GV N95TOC-512i - Geforce 9500GT (OC ~ phục vụ Over clocking)
GIGABYTE™ GV N95TOC-1Gi - Geforce 9500GT (OC ~ phục vụ Over clocking)
GIGABYTE™ GV N96GMC-512H - Geforce 9600GSO - 512MB GDDR3 ~ 256bit ~ Dual DVI kỹ thuật số
GIGABYTE™ GV N94T 512i - Geforce 9400GT (Internet, Game)
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) GPU ATI RADEON 4350
ASUS EAH4670/HTP/512MD3 GPU ATI RADEON HD 4670
ASUS EN9400GT Silent/DI/512MD2 GPU nVIDIA GeForce 9400GT
ASUS EN9500GT OC/DI/512M GPU nVIDIA GeForce 9500GT
ASUS EN9600GSO MAGIC/HTDP/512M GPU nVIDIA GeForce 9600GSO
ASUS EN9600GT MAGIC/HTDP/ 512MD2 GPU nVIDIA GeForce 9600GT
ASUS EN9800GT /HTDP/512MD3 GPU nVIDIA GeForce 9800GT
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3 GPU nVIDIA GeForce 9800GT
ASUS ENGTS250/HTDI/512MD3 GPU nVIDIA GeForce GTS250
ASUS ENGTS250 DK /HTDI/1GD3 GPU nVIDIA GeForce GTS250
ASUS ENGTX260/G/HTDP/896MB GPU nVIDIA GeForce GTX260
Inno3D 7200GS
Inno3D 8400GS - 512MB
Inno3D 9400GT - 512MB
Inno3D 9400GT - 512MB
9400GT-H4F3D - GeForce 9400GT with CUDA 512Mb DDR2/ 128 bit Inno3D 9400GT - 1G
Inno3D 9500GT
Inno3D 9600GT - DDR3
Force3D HD4350 512MB ( ATI )
Foorce3D - HD 4550 - DDR3 ( ATI )
Force3D - HD 3650 DDR3 ( ATI )
Force3D - HD 3850 DDR2 ( ATI )
Albatron 9400GT-512
HIS 512MB DDR2 ATi Radeon HD3650 iCooler II (H365QS512P)
HIS 512MB DDR2 ATi Radeon HD3650 IceQ (H365QS512P)
HIS 512MB DDR2 ATi Radeon HD4350 iFAN (H435F512P)
HIS 512MB DDR2 ATi Radeon HD4650 FAN (H465F512S)
HIS 512MB DDR5 ATi Radeon HD 4770 iCooler III Native HDMI (H477FN512H)-128bit
HIS 512MB DDR5 ATi Radeon HD 4770 FAN (H477F512P) HDMI 512MB,GDDR5 Dual DL-DVI & TV (HDCP)-128bit
HIS 512MB GDDR5 ATi Radeon HD4870
HIS 1GB GDDR5 ATi Radeon HD4870 IceQ 4+Turbo ( H487QT1GP)
HIS 1GMB DDR2 ATi Radeon HD4650 FAN (H465FS1GP)
HIS 1GB GDDR3 ATi Radeon HD4670
HIS 1GB GDDR5 ATi Radeon HD4890 ( H489FN1G ) Icooler X4, HDMI , Dual DL-DVI & TV (HDCP) PCIe (RoHS) -256bit
HIS 1GB GDDR5 ATi Radeon HD 5850 (Full HD )( H585F1GDG )Native HDMI Dual DL-DVI & TV (HDCP) PCIe (RoHS) - 256bit
HIS 1GB GDDR5 ATi Radeon HD 5870 (Full HD )( H587F1GDG)Native HDMI Dual DL-DVI & TV (HDCP) PCIe (RoHS) - 256bit
EVGA 512MB DDR3 GeForce 9600GT Low Power (512-P3-N856-LR)4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter -256 bit
EVGA 512MB DDR3 NVIDIA GeForce GTS 250 (512-P3-1150-TR) 4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter - 256 bit
EVGA 1GB DDR2 NVIDIA GeForce 9500GT (01G-P3-N958-TR)-4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter-128bit
EVGA 1GB DDR3 NVIDIA GeForce GT 220 SSC (01G-P3-1227-LR) 4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter - 128 bit
EVGA 1GB DDR3 NVIDIA GeForce GT 220 FTW (01G-P3-1228-LR) 4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter - 128 bit
EVGA 896MB DDR3 GeForce GTX 275 ( 896-P3-1171-AR)-4Pin S-Video (TV)/ HDTV Cable/ DVI Adapter - 448 bit
BioStar 512MB DDR2 ATi Radeon HD4350
BioStar 512MB DDR3 ATi Radeon HD4650
BioStar 512MB DDR3 ATi Radeon HD4670
BioStar 512MB DDR5 ATi Radeon HD4770 (VA4775ND51)
BioStar 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650
BioStar 512MB DDR2 GeForce 8400 GS
BioStar 512MB DDR2 GeForce 9400 GT HDMI
BioStar 512MB DDR3 GeForce 9500 GT (VN9503TH51)
BioStar 512MB DDR3 GeForce 9600 GT (VN9603TH52)
BioStar 1GB DDR2 GeForce 9500 GT
GIGABYTE™ GV R435OC 512I
ASUS 1GB DDR2 GeForce GT220 (ENGT220/DI/1GD2) -D-Sub,DVI ,HDMI Output, HDCP - 128bit
ASUS 1GB DDR3 GeForce GT220 (ENGT220/DI/1GD3) -D-Sub,DVI ,HDMI Output, HDCP - 128bit
Gigabyte 512MB DDR5 Geforce GT240 (GV N240D5-512I ) DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP -128 bit
HIS 2GB GDDR5 ATi Radeon HD4870
HIS 1GMB DDR2 ATi Radeon HD4650 FAN (H465FS1GP)
HIS 1GB HD 5750 DDR5 ICeQ+ (Full HD 1080p)
MAIN BOARD - Bo mạch chủ
-- Chọn sản phẩm--
J&W 790GX EXTREME
MSI P43T-C51
MSI P43-C51
MSI P45 NEO-F
MSI P45T-C51
MSI P45 NEO2-FR
MSI P55-GD80
MSI P55-GD65
MSI P55-CD53
MSI X58 PLATINUM
MSI H55M-E33
MSI G41M4-F
MSI G41MT-E43
MSI G43TM-E51
MSI G45M-DIGITAL
MSI K9A2VM-FV2
MSI 785GM-E51
INTEL BLKDX58SO
INTEL DH55TC
INTEL DG45FC
INTEL DG43GT
INTEL DG41RQ
INTEL DG41TY (BOX)
INTEL P55WB
INTEL P55WG
INTEL DH55HC
GIGABYTE G31M-ES2C
GIGABYTE™ GA G41M-ES2L
GIGABYTE™ GA P41-ES3G
GIGABYTE GA EP41-UD3L
GIGABYTE™ GA G41M-ES2H
GIGABYTE™ GA EG41MFT-US2H
GIGABYTE™ GA P41T-ES3G
GIGABYTE GA EP41-UD3L
GIGABYTE™ GA G41M-ES2H
GIGABYTE™ GA EG41MFT-US2H
GIGABYTE™ GA EP41T-USB3
GIGABYTE™ GA EP41T-UD3L
GIGABYTE™ GA P43-ES3G
GIGABYTE™ GA EP43-UD3L
GIGABYTE™ GA EP43-UD3L
GIGABYTE™ GA EP45-UD3L
GIGABYTE™ GA G31M-ES2L
GIGABYTE™ GA EP45-UD3R
GIGABYTE™ GA EP45T-UD3LR
GIGABYTE™ GA P55-USB3L
GIGABYTE™ GA P55-UD3
GIGABYTE™ GA P55A-UD3P
GIGABYTE™ GA P55A-UD4P
GIGABYTE™ GA P55-UD6
GIGABYTE™ GA P55A-UD6
GIGABYTE™ GA P55A-UD7
GIGABYTE™ GA EX58A-UD3R
FOXCONN G31MV
FOXCONN G31MXP-K
FOXCOM G41MX-F 2.0
FOXCONN P55MX
FOXCONN G43MX
FOXCONN G45M
FOXCONN P45A-S
ECS G43T-M
ECS G45T-M2
ECS P43T-A2
ECS P45T-A
ECS NFORCE9M-A
ECS A740GM-M
MAIN ECS A785GM-M3 AMD 785G
BIOSTAR G31D-M7
BIOSTAR G31-M7
BIOSTAR P31-A7 NewVersion
BIOSTAR G41-M7 - Enjoy a Rich Home Theater Surround S
BIOSTAR P43-A7
BIOSTAR TP45 HP
BIOSTAR TPower X58A
BIOSTAR Tpower I45
ASUS P5KPL-AM SE
ASUS P5KPL-AM
ASUS P5KPL- VM/1394/SI
ASUS P5KPL- SE
ASUS P5G31D-M PRO
ASUS P5KPL/EPU
ASUS P5G41-M LX
ASUS P5P41D
P5G41TD-M PRO
ASUS P5QL-CM
ASUS P5Q-EM
ASUS P5QLD PRO
ASUS P5Q DELUXE
ASUS P5Q3 DELUXE/WIFI
ASROCK P55 Pro
ASROCK P55 Extreme
ASROCK X58 Extreme
J&W JW-RS780UVD-AM2+
ASROCK G31M-S
ASROCK G41M-VS
ASROCK G43 Twins-FullHD
ASROCK P43ME
ASROCK P45DE
ODD - Ổ đọc đĩa quang
-- Chọn sản phẩm--
PIONEER DVR-X122 18x DVD-R/+R Write Speed ,10x DVD-R/+R Double Layer Write Speed, External USB.
PIONEER DVR-212 SATA 18x with DVD-R/+R single layer media, 10x on DVD-R/+R double layer, 8x on DVDRW
PIONEER DVR-112 18x with DVD-R/+R single layer media, 10x on DVD-R/+R double layer, 8x on DVDRW
Ổ ghi Bluray SONY Blu-ray - (BWU-200S) SATA BDW/DVD/CD ROM (BD-W 4x, DVD-ROM 16x, CD-ROM 24x), đọc tất cả các đĩa ghi định dạng Blu-ray, DVD, CD, đĩa hai lớp, ghi lại..
Ổ đọc Bluray SONY Blu-ray - (BDU-X10S) SATA BD/DVD/CD ROM (BD-ROM 2x, DVD-ROM 8x, CD-ROM 8x), đọc tất cả các đĩa ghi định dạng Blu-ray, DVD, CD, đĩa hai lớp. Hàng Box
ASUS DVDRW-20B1ST SATA (Màu đen- Box): Multi Function: (X MULTI):- Max. 20X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 8X DVD-RW/ 12X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 40X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM; - Max: 14X DVD-RAM Write/12
ASUS (2014L1) DVD R/RW- CD/RW (8Wx6RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD +-RW và DVD-RAM Box. in nhãn trực tiếp
ASUS (2014L1T) SATA DVD R/RW- CD/RW (8Wx6RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD +-RW và DVD-RAM Box. in nhãn trực tiếp
ASUS (2014S1T) SATA DVD R/RW- CD/RW (8Wx6RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD +-RW và DVD-RAM Box.
ASUS (2014S1) DVD R/RW- CD/RW (8Wx6RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD +-RW và DVD-RAM Box.
Plextor DVD-RW 16-8-16 DVD / 48-24-48 CDRW (750A Dual Layer) - Int
PLEXTOR - (740UF) DVD R/RW- CD/RW (16Wx8RWx16xR for DVD) (40Wx24RWx48R for CD) Tương thích cả DVD -RW, DVD+RW - External USB + IEEE1394
PLEXTOR - (740A) DVD R/RW- CD/RW Dual, (16Wx8RWx16xR for DVD) (48Wx24RWx48xR for CD) - IDE
LITEON DVD-RW Dual SuperSlim (USB)
LITEON DVD-RW Dual DVDRAM 5X (USB)
LITEON DVD-RW Dual Ext (USB)
LITEON DVD-RW Dual (Lightscrible) IDE
LITEON DVD R/RW- CD/RW (8Wx6RWx16xR for DVD) (48Wx24RWx48xR for CD) tương thích cả DVD -RW, DVD+RW và DVD-RAM.
HP 1040e USB - DVD R/RW- CD/RW (8Wx8RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx40xR for CD) Tương thích DVD -+RW và DVD-RAM, External USB, in nhãn trực tiếp
HP 1070i SATA DVD R/RW- CD/RW (8Wx8RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx40xR for CD) Tương thích DVD -+RW và DVD-RAM, chuẩn SATA, in nhãn trực tiếp
HP 1060i SATA DVD R/RW- CD/RW (8Wx8RWx20xR for DVD) (20Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD -RW, DVD+RW và DVD-RAM, chuẩn SATA
HP 1040i DVD R/RW- CD/RW (8Wx8RWx16xR for DVD) (40Wx32RWx40xR for CD) Tương thích DVD -+RW và DVD-RAM, chuẩn IDE, in nhãn trực tiếp
HP 1035i DVD R/RW- CD/RW (8Wx8RWx20xR for DVD) (20Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD -RW, DVD+RW và DVD-RAM, chuẩn IDE
LG (E60l/ E60N) DVD R/RW- CD/RW 16X DVD±R,8X DVD+RW, 18Χ DVD-RW, 5X DVD-RAM, 2.4X DVD+R Dual Layer, 48X CD-R, 32X CD-RW External USB.
LG (GSA-4167B) DVD R/RW- CD/RW (16Wx8RWx16xR for DVD) (48Wx32RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD -RW, DVD+RW và DVDRam)
LG (GSA-H55N) DVD R/RW- CD/RW (16Wx12RWx16xR for DVD) (48Wx40RWx48xR for CD) Tương thích cả DVD -RW, DVD+RW và DVDRam).
SAMSUNG 22X DVD±R/RW, CD/RW (8Wx6RWx20R for DVD) (32Wx24RWx52R for CD), tương thích cả DVD-RW, DVD+RW. SATA
SAMSUNG 20X DVD±R/RW, CD/RW (8Wx6RWx18R for DVD) (32Wx24RWx52R for CD), tương thích cả DVD-RW, DVD+RW. IDE
BenQ DVD-RW 8-4-16 DVD / 40-32-48 CDRW - Chuẩn ghi (+)
IBM DVD combo CD-RW DVD 24xW/24xRW/24xR + 8xDVD External USB ( siêu mỏng, dùng cho LAPTOP )
Panasonic (kxl-c545an) CD-RW DVD 24xW/24xRW/24xR + 8xDVD External USB ( siêu mỏng, dùng cho LAPTOP ) Made in Japan
ASUS DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X External (USB)
ASUS CD-RW 52-24-52 (EXT-USB) - R52 / W52 / RW24X (Box)
HP™ 535i DVDCOMBO (đen) tốc độ DVD 16X + ghi đĩa CDRW 52X, chuẩn IDE ATA
HP DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Int (Box)
LITEON DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Ext USB
LITEON DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Int (Black)
LITEON DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Int (White)
ASUS DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Int (Box)
BenQ DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X (Box)
LG DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X Int (Box)
SamSung DVD-CDRW Combo W52-RW32-R52 + DVD 16X (Box)
Plextor CD-RW 52-24-52 External (USB) - R52/W52/RW24X (Box)
Plextor CD-RW 52-32-52 Int (IDE) - R52 / W52 / RW32X (Tray)
Plextor CD-RW 52-24-52 Int (IDE) - R52 / W52 / RW24X (Box)
LITEON CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Black) - Box
LITEON CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Black) - Box
LITEON CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (White) - Box
ASUS CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Black) - Box
ASUS CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (White) - Box
LG CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Box)
Philips CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Box)
SamSung CD-RW 52-32-52 Int - R52/W52/RW32X (Black/White) - Box
BenQ CD-RW 52-32-52 Int - R52 / W52 / RW32X (Box)
HP™ 435i ổ DVDROM (đen) tốc độ DVD 16X / CDROM 48X, chuẩn IDE ATA
ASUS DVD Rom 16X đọc CDRom 48X (Black / Wthie)
Gigabyte DVD Rom 16X đọc CDRom 48X
Sony- (DDU1632/1642) DVD Rom 16X đọc CDRom 48X SATA
Sony- (DDU1632/1642) DVD Rom 16X đọc CDRom 48X
PIONEER DVD128A/D DVD Rom 18X đọc CDRom 48X (Trắng/ đen)
LITEON DVD Rom 16X đọc CDRom 48X (Trắng/ đen)
LG DVD Rom 16X đọc CDRom 48X
SamSung DVD Rom 16X đọc CDRom 48X SATA
SamSung DVD Rom 16X đọc CDRom 48X
BenQ DVD Rom 24X w/48X CDRom
ASUS CDRom 52X Speed (Black / White) - Box
Gigabyte CDRom 52X Speed (Box)
LITEON CDRom 52X Speed (Trắng/ đen)
LG CDRom 52X Speed
SamSung CDRom 52X Speed
BenQ CDRom 56X Speed
ASUS CDRom 52X Speed (Black / White) - Box
Samsung DVDRW 8X (Retail) Slim External, USB, L/S
Panasonic SW-5584 8x Blu-Ray Writer burner SATA Desktop Driver
Màn Hình máy tính
-- Chọn sản phẩm--
ViewSonic LCD Monitor 18.5 inches Wide TFT (VX1933w)
LCD ViewSonic LCD Monitor 17 inches TFT (VA703b )
ViewSonic LCD Monitor 17 inches wide TFT (VA1716Wb )
LCD tích hợp cả TIVI Hcom 20 Wide Screen - HC 2011A màn hình gương
LCD tích hợp cả TIVI Hcom 19 - Wide Screen HC 1901WA màn hình gương ( Black/WHITE)
LCD tích hợp cả TIVI Hcom 17 - HC 1701A & HC 1701B màn hình gương
LCD tích hợp cả TIVI 15 - HC 1518A màn gương
LCD tích hợp cả TIVI Hcom 19 - Wide Screen HC 1901WA màn hình gương ( Black )
Màn hình máy tính Acer LCD Monitor 18.5 inch Wide TFT ( G195HQ) /w - Black
LCD Dell E170SC 17 vuông
Apple CINEMA DISPLAY 30 M9179B/A: Độ phân giải lớn nhất 2560x1600pixels/Độ sáng 400 cd/m2/Tương phản 700:1/DVI.Firewire400/USB2.0/12.5Kg
Apple CINEMA DISPLAY 23' M9178B/A: Độ phân giải lớn nhất 1920x1200pixels/Độ sáng 400 cd/m2/Tương phản 700:1/DVI.Firewire400/USB2.0/7.03Kg
Apple CINEMA DISPLAY 20' M9177B/A: Độ phân giải lớn nhất 1680x1050 pixels/Độ sáng 300 cd/m2/Tưởng phản 700:1/DVI.Firewire400/USB2.0/6.6Kg
LCD Monitor 19 Acer X193WB / X193HQ / V193HQ .. w/ DVI - 5 ms; 1440 x 900
LCD Monitor 19 - HP- L1908W - 5ms, 1440x900, 1000:1, 300cd/m2, Digital control
LCD Monitor 15 - HP- L1506 - 8ms, 1024x768, Digital control
LCD Monitor DELL SE1908 WFP 1440x900, màn wide
LCD Monitor DELL E198 WFP 1280x1024, màn wide, DVI
LCD Monitor DELL SE1708 WFP 1280x1024, màn wide.
LCD Monitor DELL SE1708 WFP 1280x1024, màn wide + gương
LCD Monitor DELL 1709W 1280x1024, màn wide
LCD BenQ 18.5"G920 HD
LCD Monitor 17 BENQ TFT (G700AD) 1280x1024, màn Vuông
LCD Monitor 15 BENQ TFT (T52W) 1024x768, màn wide
LCD Monitor 19 IBM-Lenovo TFT L193 1440x900, màn wide
LCD Monitor 19 IBM-Lenovo TFT L192 1440x900, màn wide
LCD Monitor 19 IBM-Lenovo TFT L191 1440x1280
VIEWSONIC LCD Monitor 19" Wide TFT(VA1913wm,VA1912Wb/1921Wm/1916W/1918/1926W-DVI)
LCD17 - viewsonic- VA1716WB/ Va1701wb - 8ms, 1280x1024 WideScreen.
LCD Monitor 15 - viewsonic- va503B - 16ms, 1024x768, Digital control
LCD Monitor 19 - LG- W1942S - 5ms, 1440x900, 300cd/m2, 700:1, Digital control
LCD Monitor 17 - LG- L1753TR-BF - 8ms, 1280x1024, DVI-D Digital control
LCD Monitor 17 - LG- 1753S - 8ms, 1280x1024 Digital control
LCD Monitor 17 - LG- L177WS - 8ms, 1280x720 WideScreen, Digital control
LCD Monitor 17 - LG- 1742S - 5ms, 1280x1024, Digital control
Màn hình SamSung LCD 23" P2370
SamSung LCD Monitor 21.5 inches Wide TFT (P2250)
SamSung LCD Monitor 20 inches Wide TFT 2033SNX
Màn hình SamSung LCD 17" 743AE
LCD Monitor SAMSUNG 17 TFT (761BF) w/DVI màn wide
LCD Monitor 16 - Samsung 632NW - 8ms,1360x768, Wide, 500:1, 250 cd/m2
SamSung SyncMaster 21" (1100MB) - Siêu phẳng
SamSung SyncMaster 19" (997MB) - Siêu phẳng
SamSung SyncMaster 17" (796MB) - 1600 x 1200 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 17"- Viewsonic-E70F - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 19 - AOC- P9S90 - 0.21mm, 1600x1200 Digital control - Siêu phẳng
Monitor - CRT 17" AOC- 779 - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 17" GREATWALL- G709F - 1280 x 1024 - Phẳng tuyệt đối
LCD 23" SAMSUNG P2370H màn hình LED cảm ứng
SamSung SyncMaster 17" (793MG) - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
LG Flatron 17"(T730SH) - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 17" HANSOL - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 17 STARVIEW : ST-1786 - 1280 x 1024 - màn thường
Monitor - CRT 17" STARVIEW : ST-777 - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 15"- IBM- E54 - 1024 x 768 - màn thường
Monitor - CRT 17" POWERMAX - 1280 x 1024 - Siêu phẳng
Monitor - CRT 15"- STARVIEW - ST-1508 - 1024 x 768
Màn LCD Sam Sung B1930 18.5 model mới ra
LCD GREAT WALL 19 màn Vuông BH 36 tháng FPT
LCD tích hợp cả TIVI 22 inch GREATWALL BH 36 tháng tại FPT
LCD ACER X203H / X203WB 20 inch Wide 16:9 HD
Màn Hình LCD HP L2208w Flat Panel (GX007AA)
LCD 19 Samsung SyncMaster 943BW
ASUS LCD TFT 24 inch Wide - (VW246H)
SAMSUNG SyncMaster LCD-TFT 2033SN
SamSung LCD Monitor 21.5 Wide TFT (P2250) w/DVI – 2 ms; 1600 x 900 ; 170˚ ; độ sáng 300cd
SAMSUNG 20" P2070H
LCD ACER 18.5 V193HQ
Acer LCD Monitor 19 Wide TFT (X193WB)
LCD ACER 20 V203H
Acer LCD Monitor 22 Wide TFT (P223W - ET.LAE04.037 )
ASUS LCD-TFT 27 inch (MT276H)
ASUS 19" VH196D
LCD ASUS 19 -TFT VW-193D(VGA)
Samsung 2233SW 22 inch Wide Screen
LCD SAMSUNG 933 SN
LCD ACER X193HQ
LG LCD Monitor 22 TFT M228WA - có DVI, HDMI - tích hợp cả tính năng xem TV.
màn hình LCD Samsung SyncMaster 22" T220
màn hình LCD Samsung SyncMaster 26" T260
LG LCD Monitor 22 TFT M228WA - có DVI, HDMI - tích hợp cả tính năng xem tivi
LG LCD Monitor 19 TFT 1952TQ Màn hình LCD cho độ tương phản tuyệt đối - Hang New.
LG LCD Monitor 19" TFT Model : W1952TE Siêu tiết kiệm điện năng, 50% so với dòng thông thường
LG LCD Monitor 19" TFT Model : W1942S Độ tương phản cao cho hình ảnh sắc nét nhất.
Màn Hình Dell 190S Màn Vuông
LCD Acer H223HQ 21.5inch
LCD ACER 1716W 17
HP LCD LV1561W 15.6-inch Màn hình rộng
SamSung LCD Monitor 17 TFT ( 733NW ) - 8 ms; 1440 x 900 ; 15000:1
HP LCD 18.5 1859M
Acer LCD Monitor 20 Wide TFT (P205H) /w DVI DHCP (HD Ready) - 5 ms; 1600 x 900 ; 20000:1; - Màn Gương
Acer LCD Monitor 22 Wide TFT (P224W) /DVI Piano Black; 5 ms; 10000:1; 1680 x 1050; - Màn gương
Acer X153Wb 15 inch
ViewSonic LCD Monitor 19 inches Wide TFT (VA1918wm/ VA1916W/ VA1933W/ VA1913WM)
ViewSonic LCD Monitor 19 inches TFT (VA926)
ViewSonic LCD Monitor 19 inches TFT (VG930m)
ViewSonic LCD Monitor 22 inches Wide TFT (VX2260wm)
ViewSonic LCD Monitor 24 inches Wide TFT (VA2413wm)
LCD 19 Vuông Colors View UK913 model : 900P : màn 19 vuông Gương
HP™ LCD LE2001W - hang NEW - gia Hot
LCD HP 15.6 1516W - màn wide - hàng chính hãng BH 3 năm
LCD SAMSUNG 943SNX 18.5inch
HP LCD L2045W
LG W1943S
LCD HP 2009F - 20 Gương+DVI+SPK
LCD SAMSUNG 743EA màn hình vuông 17inch
Màn hình máy tínhAcer LCD Monitor 18.5 inch Wide TFT ( G195HQ)
LCD DELL S2009 20 inch
Màn hình máy tính LCD Dell IN1910N - 18.5"
Màn hình LCD 17" SamSung E1720 màn vuông
CPU - Bộ vi xử lý
-- Chọn sản phẩm--
Bộ vi xử lý Pentium E5300 - 2.6 GHz
Phenom X4 GP-9850 - 2.5GHz(x4) - 4Mb - Quad-Core - bus 3600 - 64 bit - SK AM2+
Phenom X4 GP-9750 - 2.4GHz(x4) - 4Mb - Quad-Core - bus 3600 - 64 bit - SK AM2+
AMD Phenom X4 Quad-Core 9550 ( Clock 2.2) - CPU 4 nhân - 4Mb bus 3600 - 64bit
Quad-Core Phenom X4 GP9600-3600MHz-2.3GHz(x4)-L1 128KB(x4),L2 512KB(x4),L3 2MB
Quad-Core Phenom X4 GP9500-3600MHz-2.2GHz(x4)-L1 128KB(x4),L2 512KB(x4),L3
Tripple-Core Phenom X3-8650-3600MHz-2.3GHz(x3)-L1 128KB(x3), L2 512KB(x3), L3 2MB
Athlon 64 X2 5600 - 2.8GHz(x2) - 2MB - Dual Core - bus 2000 - 64 bit - SK AM2 - Box
Athlon 64 X2 5200 - 2.6GHZ(x2) - 2MB - Dual Core - bus 2000 - 64 bit - SK AM2 - Box
Dual-Core X2-5000 BE Bus:2000MHz.Xung tốc độ: 2.6GHz(x2).Cache: 640KB(x2)-Box (không kèm Fan)
Dual-Core X2-5000 Bus:2000MHz.Xung tốc độ: 2.6GHz(x2).Cache: 640KB(x2).2 nhân-Box
Athlon 64 X2 4800 - 2.5GHz(x2) - Dual Core - bus 2000 - 64 bit - SK AM2 - Box
ADM Athlon LE-1640 Bus:2000MHz. Xung tốc độ: 2.5GHz.Ccache: 1152KB-Box
ADM Athlon LE 1600 - 2.2GHz - 512K - bus 2000 - 64 bit - SK AM2 - Box
AMD Sempron LE-1200 Bus:1600MHz.Xung tốc độ: 2.1GHz. Cache: 512KB-Box
AMD Sempron LE1150 Bus:1600MHz. Xung tốc độ: 2.0GHz. Cache: 384KB-Box
Xeon E3350 2.66GHz/ 12MB/ Bus 1333/ QuadCore/ EDB(XD)+ EIST + VT- Box
Xeon E3110 3.0GHz/ 6MB/ Bus 1333/ QuadCore/ EDB(XD)+ EIST + VT- Box
Xeon Quadcore X 3210 - 2.13Ghz
Core 2 Quad QX9775 3.2GHz/ 12MB/ Bus 1600/ 64bit-DualCore/ SK 775 - Box
Core 2 Quad Q9550 - 2.83 GHz - 12MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box
Core 2 Quad Q9450 - 2.66 GHz - 12MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box
Core 2 Quad Q9300 - 2.5 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333Hz - SK 775 - Box
Core 2 Quad Q6700 - 2.66 GHz - 8MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 Quad Q6600 - 2.4 GHz - 8MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 Duo E8500 - 3.16GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box
Core 2 Duo E8400 - 3.0 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box
Core 2 Duo E8200 - 2.66 GHz - 6MB - 64 bit - bus 1333MHz - SK 775 - Box
Core 2 Duo E7300 2.66 GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 duo E7200 - 2.53 GHz - 3MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 Duo E7400 - 2.8 GHz - 4MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 Duo E6750 - 2.67 GHz - 4MB - 64 bit - bus 1333 - SK 775 - Box
Core 2 Duo E6700 -2.66 GHz - 4MB - 64 bit- bus 1066 - SK775 - Box
Core 2 Duo E6550 - 2.33 GHz - 4MB - 64 bit - bus 1333 - SK 775
Intel Pentium Dual-Core E5200 - 2.5GHz - 2MB - bus 800MHz - 64 bit - SK775 - Box
Core 2 Duo E4700-2.6 GHz - 4MB - 64 bit - bus 1066 - SK 775 - Box
Core 2 Duo E4600 - 2.4 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800 - SK 775
Duo Core E2220 - 2.4 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800 - SK 775 - Box
Dual Core E2200 - 2.2 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800 - SK 775 - Box
Dual core E2180 - 2.0 GHz - 1MB - 64 bit - bus 800 - SK 775 - Box
Dual core E2160 - 1.8 GHz - 1MB - 64 bit - bus 800 - SK 775 - Box
Pentium 4 D641 - 3.2 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800MHz - HT - SK 775
Pentium 4 D631 - 3.0 GHz - 2MB - 64 bit - bus 800MHz - SK 775
Pentium 4 D531 - 3.0 GHz - 1MB - 64 bit - bus 800MHz - HT - SK 775
Pentium 4 D524 - 3.06 GHz - 1MB - 64 bit - bus 533MHz - SK 775
Celeron D430 - 1.80 GHz - 512K - bus 800MHz - 64 bit - SK 775 - Box
Celeron D420 - 1.60 GHz - 512K - bus 800MHz - 64 bit - SK 775 - Box
Celeron D347 - 3.06 GHz - 512K - bus 533MHz - 64 bit - SK 775 - Box
Celeron D347 - 3.06 GHz - 256K - bus 533MHz - 64 bit - SK 775 - Tray
Celeron D336 - 2.80 GHz - 256K - bus 533MHz - 64 bit - SK 775 - Tray
Pentium 4 3.0 GHz - 1M - 32 bit - bus 533MHz - SK 478
Pentium 4 2.8 GHz - 1M - 32 bit - bus 533MHz - SK 478
Pentium 4 2.4 GHz - 512K - 32 bit - bus 533MHz - SK 478
Celeron 2.4GHz - 512K - 32 bit - bus 400MHz - SK 478
Celeron 1.8GHz - 512K - 32 bit - bus 400MHz - SK 478
Intel Core i7-980 X (3.3Ghz, 12MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
Core i7 965 - 3.2 GHz - 8MB - Quad Core - SK 1366 - Box - Extreme Edition
Intel Core i7-980 X (3.3Ghz, 12MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
Intel® Core™2 Quad Processor Q8200 -Box 4x2.33Ghz SK 775
Bộ vi xử lý Core 2 Quad Q8400 - 2.66 GHz
Bộ vi xử lý Core i7 920 - 2.66 GHz
Core i7 950 - 3.06 GHz
Bộ vi xử lý Core i7 940 - 2.93 GHz
Bộ vi xử lý Core i7-870
Bộ vi xử lý Core i7-860
Bộ vi xử lý Core i5-750
Intel Celeron E3300 - 2x 2.5 GHz box
CORE 2 DUO E7500: 2.93GHz/ 3MB/ Bus 1066/ 64bit-DualCore/ EDB(XD)+ EIST - Box.
Celeron E1500 - 2.2 GHz
Core 2 Duo E7600 - 3.06GHz
Core 2 Quad Q9400 - 2.66 GHz
INTEL Q8300 Quad Core 2.50GHz/ 4MB box
Dual Core E5400 2.7 GHz 2MB Cache Bus 800MHz 64bit SK 775 (Box)
CPU Core i7 920 - 2.66 GHz
CPU Celeron Dual Core E3200 - 2x 2.4 GHz
CPU Core 2 Quad Q9550 - 2.83 GHz
HDD - Ổ đĩa cứng
-- Chọn sản phẩm--
Seagate Barracuda 1TB SATA (SATA II) ; 7200 rpm; 32MB Cache
Seagate Barracuda 750 GB Serial ATA (SATA II) ; 7200 rpm; 16MB Cache
Seagate Barracuda 500 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 16MB Cache
Seagate Barracuda 400 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 16MB Cache
Seagate Barracuda 320 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 16MB Cache
Seagate Barracuda 250 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 8MB Cache
Seagate Barracuda 200 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 8MB Cache
Seagate Barracuda 160 GB Serial ATA (SATA II); 7200 rpm; 8MB Cache
Seagate Barracuda 120 GB Serial ATA II (3 Gb/s);7200 rpm;8MB Cache
Seagate Barracuda 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 1Tb (1000 Gb) Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache
SamSung 750 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache
SamSung 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache
SamSung 400 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 320 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 200 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 160 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 120 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
SamSung 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
WD Caviar Green
3.5
/ 500Gb/ 7200Rpm/ 32Mb cache
WD Caviar Green
3.5
/ 1Tb(1000Gb)/ 7200Rpm/ 32Mb cache
WD Caviar Blue
3.5 /
160Gb/ 7200Rpm/ 8Mb cache
Maxtor 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 400 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 320 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 300 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 250 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
WD Caviar Blue
3.5
/ 320Gb/ 7200Rpm/ 8Mb cache
WD Caviar Blue
3.5
/ 500Gb/ 7200Rpm/ 8Mb cache
Maxtor 500 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 400 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 320 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 300 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 250 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 200 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 160 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 120 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Maxtor 80 GB Serial ATA (ATA 150); 7200 rpm; 8MB Cache
Hitachi 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Hitachi 160 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Hitachi 80 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache
Seagate Barracuda 500 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 16MB Cache
Seagate Barracuda 320 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 250 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 200 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 160 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 120 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 80 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
Seagate Barracuda 40 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 400 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 320 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 250 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 200 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 160 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 80 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
SamSung 40 GB ATA (chuẩn IDE); 7200 rpm; 2MB Cache
WD Caviar Green
3.5
/ 1.5Tb (1500Gb)/ 7200Rpm/ 32Mb cache
WD Caviar Green
3.5 /
2Tb (2000Gb)/ 7200Rpm/ 32Mb cache
WD Caviar Black 3.5 / 500Gb/ 7200Rpm/ 32Mb cache
Maxtor 80 GB (7200 rpm) ATA, (chuẩn IDE) 2MB Cache
Maxtor 40.0 GB (7200 rpm) (chuẩn IDE) ATA
WD Caviar Black 3.5 / 1Tb (1000Gb)/ 7200Rpm/ 32Mb cache
SamSung 1.5Tb (1500 Gb) Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 16MB Cache
WD Caviar Black 3.5 / 640Gb/ 7200Rpm/ 32Mb cache
Seagate Barracuda 1.5TB (1500 Gb) SATA (SATA II) ; 7200 rpm; 32MB Cache
HDD External Seagate 500GB Raptor - Portable 2,5 inches, USB 2.0
Hitachi 160Gb sata II
Hitachi 320Gb sata II
Hitachi 500Gb sata II
Hitachi 1TB sata II - 32M cache
HDD box - Ổ cứng di động
-- Chọn sản phẩm--
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Elite Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
320Gb
, cổng giao tiếp Micro USB 2.0 (Màu Đen, Đỏ)
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Elite Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
500Gb
, cổng giao tiếp Micro USB 2.0 (Màu Đen, Đỏ)
ổ cứng cắm ngoài
iomega eGo Portable Hard Drive 500GB
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Essential Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
500Gb
, cổng giao tiếp Micro USB 2.0 (Màu Đen, Đỏ, Xanh, Bạc, Trắng)
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Essential Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
320Gb
, cổng giao tiếp Micro USB 2.0 (Màu Đen, Đỏ, Xanh, Bạc, Trắng)
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Essential Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
250Gb
, cổng giao tiếp Micro USB 2.0 (Màu Đen)
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Seagate 160Gb 2.5'' Free Go
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 500GB Network Share
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 500Gb Onetouch IV mini
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 500GB Basics personal storage 3200 (ext
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 250Gb Onetouch IV mini
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 160Gb Onetouch IV mini
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 160Gb 2.5'' Basics portable mini
Ổ đĩa cứng lắp ngoài Maxtor 80Gb Onetouch IV mini
HDD Box 5.25" USB 2.0 for HDD, CDRW, DVD... (Hộp ổ cứng cắm ngoài cho HDD, ổ quang) chuẩn ATA - giao tiếp USB - IEEE1394
HDD Box 5.25 USB 2.0 for HDD, CDRW, DVD... (Hộp ổ cứng cắm ngoài cho HDD, ổ quang) chuẩn ATA hoặc SATA - giao tiếp USB
HDD Box 3.5" USB 2.0 for HDD SATA (Hộp ổ cứng cắm ngoài) chuẩn SATA
HDD Box 3.5" USB 2.0 for HDD PC (Hộp ổ cứng cắm ngoài) chuẩn ATA
HDD box USB 2.0 for Notebook HDD Sata - Trancend
HDD box USB 2.0 for Notebook HDD - Trancend
HDD box USB 2.0 for Notebook HDD Sata
HDD box USB 2.0 for Notebook HDD
SEAGATE 1TB FREEAGENT 2GO ổ cứng gằn ngoài 1Tb 2,5
Seagate FreeAgent™ Xtreme 1.5TB - USB, External 3.5 inches
Seagate FreeAgent™ Xtreme 2TB - USB 2.0 ;+ IEEE 1394 + eSata ; External 3.5 inches
Seagate FreeAgent™ Xtreme 1TB - USB, IEEE 1394, eSata, External 3.5 inches
HDD External Seagate 250GB Raptor - Portable 2,5 inches, USB 2.0
HDD External Seagate 320GB Raptor - Portable 2,5 inches, USB 2.0
Seagate PreeAgent 2 Go 250GB - USB 2.5 inches
Seagate PreeAgent 2 Go 320GB - USB 2.5 inches
Seagate PreeAgent 2 Go 500GB - USB 2.5 inches
Seagate PreeAgent Desktop 500GB - USB, External 3.5 inches
Seagate PreeAgent Desktop 750GB - USB, External 3.5 inches
Seagate PreeAgent Desktop 1TB - USB, External 3.5 inches
Seagate PreeAgent Desktop 1,5TB - USB 2.0 ; External 3.5 inches
Seagate PreeAgent Desktop 2TB - USB 2.0 ; External 3.5 inches
Box 3.5 LAN Server Enclosure - hdd box 3,5" server cho mạng Lan
Enclosure HDD Box MOVIE WORLD USB 2.0 For HDD PC New - Thiết bị xem phim chất lượng cao.
LETU HDD Box USB 2.0 + Reader All in 1 for Notebook HDD - Thiết bị Coppy trực tiếp từ thẻ nhớ vào ổ cứng mà không cần kết nối với máy tính
Ổ cứng cắm ngoài Seagate RAPTOR - 250G cắm cổng USB - Chính hãng
HDD External Seagate 320GB Raptor - Portable 2,5 inches, USB 2.0 - Chính hãng
HDD External Seagate 500GB Raptor - Portable 2,5 inches, USB 2.0 0 hàng chính hãng
Ổ cắm ngoài
WD Mybook Essential Smart
, 3,5 (siêu nhỏ gọn)/
1TB
/ 7200Rpm/ USB 2.0
Ổ cắm ngoài
WD Mybook Essential Smart
, 3,5 (siêu nhỏ gọn)/
1,5TB
/ 7200Rpm/ USB 2.0
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Essential Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
1Tb (1000Gb)
(Ổ đĩa cứng cắm ngoài đầu tiên có dung lượng 1Tb), cổng giao tiếp Micro USB 2.
Ổ cắm ngoài
WD Mybook Elite Smart
, 3,5 (siêu nhỏ gọn)/
1TB>/ 7200Rpm/ USB 2.0
Ổ cắm ngoài
WD Mybook Mirror Edition
, 3,5 /
1Tbx2 (2Tb)
/ 7200Rpm/ USB/ Raid
ổ cứng cắm ngoài
iomega eGo Portable Hard Drive 320GB
Ổ cắm ngoài
WD Mybook World Edition Ethernet
, 3,5 /
1Tb
/ 7200Rpm/ USB/ Gigabit Ethernet
ổ cứng cắm ngoài
iomega Prestige Portable Hard Drive 250GB
Ổ cắm ngoài
WD Mybook World Edition Ethernet
, 3,5 /
2Tb
/ 7200Rpm/ USB/ Gigabit Ethernet
Ổ cắm ngoài
WD ShareSpace
, 3,5 /
2Tb
/ 7200Rpm/ 2xUSB/ Gigabit Ethernet
Ổ cắm ngoài
WD ShareSpace
, 3,5
4Tb
/ 7200Rpm/ 2xUSB/ Gigabit Ethernet
Seagate FreeAgent™ Xtreme 500GB - USB, IEEE 1394, eSata, External 3.5 inches
Hitachi SimpleTech ST 500GB USB - Khuyến mại USB 2Gb
Hitachi SimpleTech ST 320GB USB - Khuyến mại USB 2Gb
ổ cứng cắm ngoài
IOMEGA DESKTOP SELECT 1TB 3.5 USB2.0
Trek Diva Drive 160GB 1.8inch - siêu nhỏ - chỉ bằng thẻ ATM
PSU - Nguồn máy tính
-- Chọn sản phẩm--
AcBel - R88 - 1100W PC 7054-Y
AcBel- R88 - 900W PC 7052-Y
AcBel Power Supply R8 - 800W PC 7030
AcBel Power Supply R8 - 700W PC6024
AcBel Power Supply R8 - 607W API5PC38(G)
AcBel Power Supply M8 - 750W PC6018
AcBel Power Supply M8 - 670W PC6022
AcBel Power Supply I-power - 660W PC 7016 Quạt đen
AcBel Power Supply I-power - 660W PC 7016 Quạt màu (mạ NiKen)
AcBel Power Supply I-power - 560W PC7014 Quạt đen
AcBel Power Supply I-power - 560W PC7014 Quạt màu (mạ NiKen)
AcBel Power Supply I-power - 510W PC7013 Quạt đen
AcBel Power Supply I-power - 510W PC7013 Quạt màu
AcBel Power Supply I-power - 470W PC 7011 Quạt màu
AcBel Power Supply I-power - 470W PC 7010 Quạt đen
AcBel Power Supply I-power - 430W PC7008-Z(G)
AcBel Power Supply I-power - 430 PC7008-Z(G) (Vỏ đen)
AcBel Power Supply E2 - 510W PC7006-Y (G)
AcBel Power Supply E2 - 470W PC7004-Y (G)
AcBel Power Supply E2 - 400W PC 7019
AcBel Power Supply E2 - 380W PC7019-Z(G)
VAIO 600W Fan to bằng nguồn, màu đen, Có chống nhiễu, có chân SATA
Golden Field 600W 24 pin
VAIO 550W Fan to bằng nguồn, màu đen, Có chống nhiễu, có chân SATA
Nguồn 500W 24 pin : Mocrolab , Vaio..
Nguồn 480W 24 pin VAIO, Golden Field, Microlab...
Nguồn 450W 24 pin VENR, VAIO, Golden Field, Microlab...
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master eXtreme Power Plus 460W (RS-460-PCAR-A3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master xEtreme Power Plus 350W (RS-350-PCAR-I3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master eXtreme Power Plus 500W (RS-500-PCAR-A3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Silent Pro M 600 (RS-600-AMBA-D3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Silent Pro M 500 (RS-500-AMBA-D3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Silent Pro M 700 (RS-700-AMBA-D3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master UCP 700 (RS-700-AAAA-A3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master UCP 900 (RS-900-AAAA-A3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master 90 CFM Red LED Silent Fan 120mm
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Elite 400W (RS-400-PSAR-J3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power M520 (RS-520-ASAA-A1)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power Pro 750W (RS-750-ACAA-A1)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power Pro 1000W (RS-A00-EMBA)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power Pro 1250W (RS-C50-EMBA-D2)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power M850 (RS-850-ESBA)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master Real Power M700 (RS-700-ASAA-A1)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master eXtreme Power Plus 600W (RS-600-PCAR-E3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master eXtreme Power Plus 550W (RS-550-PCAR-E3)
PSU - Nguồn máy tính Cooler Master eXtreme Power Plus 650W (RS-650-PCAR-E3)
Quạt CPU
-- Chọn sản phẩm--
Quạt làm mát CPU CoolerMaster Sphere
Quạt làm mát CPU CoolerMaster V8
Quạt làm mát CPU CoolerMaster Aquagate Max
Hôm nay ngày 09-09-2010
TIN NÓNG
Tuyển nhân viên kỹ thuật, Kinh doanh & NV phát tờ rơi
KM tháng 9 " Pc Tứ Gia khuyến mại giá KHỦNG" và " tháng sửa chữa miễn phí"
Giao Hàng Tận Nơi - Bảo Hành Miễn Phí Tại Nơi Sử Dụng
Vài hình ảnh về các chương trình khuyến mại của Tứ Gia computer
1 số hình ảnh kỷ niệm ngày thành lập cty Tứ Gia
Thư mời hợp tác.
Dịch vụ mới trong lĩnh vực tin học - hỗ trợ tối đa cho khách hàng...
Bảo hành miễn phí tại nơi sử dụng
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Máy chiếu OPTOMA ES526L cho chương trình WorldCup 2010 ( 495 USD )
Màn LCD Sam Sung B1930 18.5 model mới ra ( 130 USD )
WD Caviar Green
3.5 /
2Tb (2000Gb)/ 7200Rpm/ 32Mb cache
( 285 USD )
Ổ cắm ngoài
WD My Passport Essential Smart
, 2.5 siêu nhỏ gọn,
1Tb (1000Gb)
(Ổ đĩa cứng cắm ngoài đầu tiên có dung lượng 1Tb), cổng giao tiếp Micro USB 2. ( 244 USD )
HP™ LCD LE2001W - hang NEW - gia Hot ( 155 USD )
Máy in phun màu HP- 1460 (A4; 16ppm Black; 12ppm Color; 1200dpi; USB) ( 48 USD )
VGA Geforce 9600GT 1Gb (1024Mb) - 128bit - DVI/ VGA/ Svideo ( 29 USD )
Kingston 1.0Gb/800 DDR2 ( 21 USD )
Hệ thống định vị toàn cầu GPS : Thiết bị dẫn đường cho ôtô PND - 3521T ( 310 USD )
Bàn Laptop nhôm thế hệ mới,thiết kế khoa học, siêu nhẹ, siêu gọn, mở ra gấp vào siêu nhanh ( 25 USD )
chuột quang Dell mẫu mới ( màu đỏ ) đèn nhấp nháy cực đẹp chuẩn USB ( 5 USD )
Thăm dò ý kiến
Bạn muốn mua 01 bộ máy tính với tiêu chí nào?
Chất lượng đảm bảo và bảo hành 1 đổi 1
Có nhiều khuyến mại và giá thành phải rẻ
Giá thành rẻ, chất lượng tốt mà vẫn nhiều khuyến mại
Chất lượng tốt và giảm giá cho những lần mua sau
QUẢNG CÁO
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TỨ GIA
Cơ sở I:
SỐ 811 LA THÀNH - BA ĐÌNH - HÀ NỘI
ĐIỆN THOẠI: 04.22195.185 - 22008381
Cơ sở II: 136 THỤY KHUÊ - TÂY HỒ - HÀ NỘI
Điện thoại: 04.3.728.2706 - 04.3.72827.07 Fax: 04.3.72827.07
Email: TuGiaco@fpt.vn - VinhTuGia@fpt.vn
Hot lines: Mr. Vinh - 042 2008381 - 0982 266568
Bán hàng từ 8h30 - 18h30